供碗 cung oản Hán Việt: cung oản Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 碗 (oản)Hán Việtcung oảnCấu tạo供 + 碗 · cung + oản nghĩa thành phần: cung + oản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭祀時盛供品的碗,形式質料不一。EngCihui 供碗 òngwǎn* n. sacrificial vessel