供神 gōng shén · cung thần Hán Việt: cung thần · Pinyin: gōng shén Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 神 (thần)Pinyingōng shénHán Việtcung thầnCấu tạo供 + 神 · cung + thần nghĩa thành phần: cung + thần Nghĩa EngCihui 供神 òngshén v.o. make offerings to the spirits