供稿

gōng gǎo cung cảo

Hán Việt: cung cảo · Pinyin: gōng gǎo

Tổng quan

đưa bản thảo。提供稿件。 本版詩文,照片均由運動會宣傳組供稿。 bản in thơ, ảnh đều do tổ tuyên truyền hội thể thao đưa bản thảo.

Cấu tạo: (cung) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa bản thảo。提供稿件。 本版詩文,照片均由運動會宣傳組供稿。 bản in thơ, ảnh đều do tổ tuyên truyền hội thể thao đưa bản thảo.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提供稿件:本版诗文、照片均由运动会宣传组~。

Eng

  • CC-CEDICT to contribute (to a magazine etc)
  • Cihui to contribute (to a magazine etc)