供米

cung mễ

Hán Việt: cung mễ

Tổng quan

cung mễ (物名)供佛或僧之米也。☸

Cấu tạo: (cung) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung mễ (物名)供佛或僧之米也。☸

ja

  • JMdict rice delivered to the government
  • JMdict rice offered to a god