供糧者

cung lương giả

Hán Việt: cung lương giả

Tổng quan

người buôn lương thực thực phẩm, (hàng hải) tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác)

Cấu tạo: (cung) + (lương) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người buôn lương thực thực phẩm, (hàng hải) tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác)