供能 cung năng Hán Việt: cung năng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 能 (năng)Hán Việtcung năngCấu tạo供 + 能 · cung + năng nghĩa thành phần: cung + năng Nghĩa EngCihui 供能 gōngnéng v.o. supply energy ◆n. energy supply