供述

gòng shù cung thuật

Hán Việt: cung thuật · Pinyin: gòng shù

Tổng quan

lời thú tội ể ra, khai ra. cung thuật cung thuật ☆Kể ra, khai ra.

Cấu tạo: (cung) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời thú tội ể ra, khai ra. cung thuật cung thuật ☆Kể ra, khai ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供認自述。如:「根據涉嫌人的供述,本案的主謀另有其人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受审讯者陈述(犯罪事实等)。

Eng

  • CC-CEDICT confession
  • Cihui 供述 òngshù n. <law> make a deposition M:¹fēn/³xiàng

ja

  • JMdict affidavit|deposition|testimony