供銷社

gōng xiāo shè cung tiêu xã

Hán Việt: cung tiêu xã · Pinyin: gōng xiāo shè

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tiêu) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供销合作社的简称。

Eng

  • Cihui 供銷社 ōngxiāoshè ab.||►gōngxiāo hézuòshè