侜張

zhōu zhāng

Pinyin: zhōu zhāng

Tổng quan

lừa dối: lừa gạt/đánh lừa

Cấu tạo: + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa dối: lừa gạt/đánh lừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺诳;欺谩; 嚣张;强横。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺诳;欺谩。 2.嚣张;强横。

Eng

  • Cihui 侜張 zhōuzhāng v. <wr.> deceive; cheat