依烏

yī wū y ô

Hán Việt: y ô · Pinyin: yī wū

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名; 唐代诸部郎官的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.唐代诸部郎官的别称。