依人 yī rén · y nhân Hán Việt: y nhân · Pinyin: yī rén Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 人 (nhân)Pinyinyī rénHán Việty nhânCấu tạo依 + 人 · y + nhân nghĩa thành phần: y + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与人亲近不离; 依附他人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与人亲近不离。 2.依附他人。