依佛 yī fú·y phật Hán Việt: y phật · Pinyin: yī fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皈依佛门。 Cấu tạo: 依 (y) + 佛 (phật)Pinyinyī fúHán Việty phậtCấu tạo依 + 佛 · y + phật nghĩa thành phần: y + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皈依佛门。 Từ liên quan Gần nghĩa佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供