依倚 yī yǐ · y ỷ Hán Việt: y ỷ · Pinyin: yī yǐ Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 倚 (ỷ)Pinyinyī yǐHán Việty ỷCấu tạo依 + 倚 · y + ỷ nghĩa thành phần: y + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚靠;依傍。Tân Hoa Tự Điển 1.倚靠;依傍。