依假 yī jiǎ · y giả Hán Việt: y giả · Pinyin: yī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 假 (giả)Pinyinyī jiǎHán Việty giảCấu tạo依 + 假 · y + giả nghĩa thành phần: y + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暂时按照。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暂时按照。