依偎

yī wēi y ôi

Hán Việt: y ôi · Pinyin: yī wēi

Tổng quan

rúc vào | dựa sát vào

Cấu tạo: (y) + (ôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rúc vào | dựa sát vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此靠在一起。多為親暱的動作。如:「小女孩依偎在母親身旁撒嬌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲热地靠着;紧挨着:孩子~在奶奶的怀里。

Eng

  • CC-CEDICT to nestle against|to snuggle up to
  • Cihui to nestle against; to snuggle up to