依憑

yī píng y bằng

Hán Việt: y bằng · Pinyin: yī píng

Tổng quan

dựa vào: nương tựa/bằng chứng/chứng cứ/bằng cớ

Cấu tạo: (y) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào: nương tựa/bằng chứng/chứng cứ/bằng cớ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借;依靠; 依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭借;依靠。 2.依据。

Eng

  • Cihui 依憑 īpíng* v. rely/depend on