依前 yī qián · y tiền Hán Việt: y tiền · Pinyin: yī qián Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 前 (tiền)Pinyinyī qiánHán Việty tiềnCấu tạo依 + 前 · y + tiền nghĩa thành phần: y + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照旧;仍旧。Tân Hoa Tự Điển 1.照旧;仍旧。