依匿

yī nì y nặc

Hán Việt: y nặc · Pinyin: yī nì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐匿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐匿。