依可裏 y khả lí Hán Việt: y khả lí Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 可 (khả) + 裏 (lí)Hán Việty khả líCấu tạo依 + 可 + 裏 · y + khả + lí nghĩa thành phần: y + khả + lí Nghĩa EngCihui chlorisondamine