依因

yī yīn y nhân

Hán Việt: y nhân · Pinyin: yī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应;利用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应;利用。