依地 y địa Hán Việt: y địa Tổng quan y địa (術語)對於依身所依之定也。以喻定。☸ Cấu tạo: 依 (y) + 地 (địa)Hán Việty địaCấu tạo依 + 地 · y + địa nghĩa thành phần: y + địa Nghĩa ViệtCihui y địa (術語)對於依身所依之定也。以喻定。☸