依實

yī shí y thật

Hán Việt: y thật · Pinyin: yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言着实; 犹踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言着实。 2.犹踏实。

Eng

  • Cihui 依實 yīshí v. 1. comply with 2. accord with the facts