依實

yī shí y thật

Hán Việt: y thật · Pinyin: yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照實情。如:「快將事情經過依實報告。」。《大宗宣和遺事.元集》:「付吏張大年勘問因由。花約依實供吐。」

Eng

  • Cihui 依實 yīshí v. 1. comply with 2. accord with the facts