依希 yī xī · y hi Hán Việt: y hi · Pinyin: yī xī Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 希 (hi)Pinyinyī xīHán Việty hiCấu tạo依 + 希 · y + hi nghĩa thành phần: y + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"依稀"。