依庇

yī bì y tí

Hán Việt: y tí · Pinyin: yī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"依芘"; 谓栖息庇身; 引申为依靠庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"依芘"。 2.谓栖息庇身。 3.引申为依靠庇护。