依歸
y quy
Hán Việt: y quy · Pinyin: yī guī
Tổng quan
điểm xuất phát và nơi quy tụ: nhờ vào/dựa vào/nương tựa
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm xuất phát và nơi quy tụ: nhờ vào/dựa vào/nương tựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依托;依靠; 尊奉;遵循; 目的;宗旨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依托;依靠。 2.尊奉;遵循。 3.目的;宗旨。
Eng
- Cihui 依歸 īguī conj. 1. according to 2. <wr.> depending on ◆n. reliance