依得 yī dé · y đắc Hán Việt: y đắc · Pinyin: yī dé Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 得 (đắc)Pinyinyī déHán Việty đắcCấu tạo依 + 得 · y + đắc nghĩa thành phần: y + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依允,依从; 依照。Tân Hoa Tự Điển 1.依允,依从。 2.依照。