依循

yī xún y tuần

Hán Việt: y tuần · Pinyin: yī xún

Tổng quan

tuân theo | tuân thủ

Cấu tạo: (y) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân theo | tuân thủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照遵循。如:「事情再擺不平,就得依循法律途徑解決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照遵循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依照遵循。

Eng

  • CC-CEDICT to follow; to comply
  • Cihui to follow; to comply