依懷 yī huái · y hoài Hán Việt: y hoài · Pinyin: yī huái Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 懷 (hoài)Pinyinyī huáiHán Việty hoàiCấu tạo依 + 懷 · y + hoài nghĩa thành phần: y + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归附。Tân Hoa Tự Điển 1.归附。