依怙 yī hù · y hỗ Hán Việt: y hỗ · Pinyin: yī hù Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 怙 (hỗ)Pinyinyī hùHán Việty hỗCấu tạo依 + 怙 · y + hỗ nghĩa thành phần: y + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠;依赖。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠;依赖。jaJMdict favoritism|favouritism|partiality|prejudice|bias