依戴
y đái
Hán Việt: y đái · Pinyin: yī dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倚靠、奉戴。《後漢書.卷一七.馮異傳》:「今更始諸將從橫暴虐,所至虜掠,百姓失望,無所依戴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 归附拥戴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.归附拥戴。
Eng
- Cihui 依戴 yīdài v. rely on and look up to