依投

yī tóu y đầu

Hán Việt: y đầu · Pinyin: yī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓投靠别人,以求帮助; 指投奔某一处所,以求安身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓投靠别人,以求帮助。 2.指投奔某一处所,以求安身。