依接 yī jiē · y tiếp Hán Việt: y tiếp · Pinyin: yī jiē Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 接 (tiếp)Pinyinyī jiēHán Việty tiếpCấu tạo依 + 接 · y + tiếp nghĩa thành phần: y + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠连接。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠连接。