依摹

yī mó y mô

Hán Việt: y mô · Pinyin: yī mó

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹模仿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹模仿。