依撻 yī tà · y thát Hán Việt: y thát · Pinyin: yī tà Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 撻 (thát)Pinyinyī tàHán Việty thátCấu tạo依 + 撻 · y + thát nghĩa thành phần: y + thát