依效

yī xiào y hiệu

Hán Việt: y hiệu · Pinyin: yī xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"依效"; 仿效;依照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"依效"。 2.仿效;依照。