依斐 yī fěi · y phỉ Hán Việt: y phỉ · Pinyin: yī fěi Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 斐 (phỉ)Pinyinyī fěiHán Việty phỉCấu tạo依 + 斐 · y + phỉ nghĩa thành phần: y + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"依霏"; 云盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"依霏"。 2.云盛貌。