依樣

yī yàng y dạng

Hán Việt: y dạng · Pinyin: yī yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照样;依旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照样;依旧。

Eng

  • Cihui 依樣 yīyàng v.o. follow a model