依此 yī cǐ · y thử Hán Việt: y thử · Pinyin: yī cǐ Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 此 (thử)Pinyinyī cǐHán Việty thửCấu tạo依 + 此 · y + thử nghĩa thành phần: y + thử