依永 yī yǒng · y vĩnh Hán Việt: y vĩnh · Pinyin: yī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 永 (vĩnh)Pinyinyī yǒngHán Việty vĩnhCấu tạo依 + 永 · y + vĩnh nghĩa thành phần: y + vĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乐声之高低抑扬依随歌咏而变化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乐声之高低抑扬依随歌咏而变化。