依物 y vật Hán Việt: y vật Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 物 (vật)Hán Việty vậtCấu tạo依 + 物 · y + vật nghĩa thành phần: y + vật Nghĩa EngCihui 依物 yīwù adv. according to material/physical evidence ◆n. things that can be depended/relied on