依親

yī qīny thân

Hán Việt: y thân · Pinyin: yī qīn

Tổng quan

(Đài Loan) được người thân chăm sóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

依附投靠亲属:申请~签证丨部分灾民迁到外地~。

Cấu tạo: 依 (y) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc vào người thân
  • Cihui dựa vào mối quan hệ gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依附投靠亲属:申请~签证丨部分灾民迁到外地~。

Eng

  • Cihui (Tw) to be in the care of one's relatives/to be dependent on a relative/to draw on family connections

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 親臨 · 親事 · 親親 · 親人 · 親代 · 親們 · 亲传