依負 yī fù · y phụ Hán Việt: y phụ · Pinyin: yī fù Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 負 (phụ)Pinyinyī fùHán Việty phụCấu tạo依 + 負 · y + phụ nghĩa thành phần: y + phụ