依貼

yī tiē y thiếp

Hán Việt: y thiếp · Pinyin: yī tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲热地紧贴着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲热地紧贴着。

Eng

  • Cihui 依貼 ītiē v. lean close to