依遲 yī chí · y trì Hán Việt: y trì · Pinyin: yī chí Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 遲 (trì)Pinyinyī chíHán Việty trìCấu tạo依 + 遲 · y + trì nghĩa thành phần: y + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依依不舍的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.依依不舍的样子。