依遵 yī zūn · y tuân Hán Việt: y tuân · Pinyin: yī zūn Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 遵 (tuân)Pinyinyī zūnHán Việty tuânCấu tạo依 + 遵 · y + tuân nghĩa thành phần: y + tuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服从;听从。Tân Hoa Tự Điển 1.服从;听从。