依隨

yī suí y tùy

Hán Việt: y tùy · Pinyin: yī suí

Tổng quan

thuận theo: vâng theo

Cấu tạo: (y) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận theo: vâng theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视某一事物的情况而转移; 顺从,听从; 跟随;在旁边追随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视某一事物的情况而转移。 2.顺从,听从。 3.跟随;在旁边追随。

Eng

  • Cihui 依隨 īsuí v. follow; comply with