依隱

yī yǐn y ẩn

Hán Việt: y ẩn · Pinyin: yī yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依据;凭借; 对政事既有所近,又无为如隐,谓依违于政事和隐居之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依据;凭借。 2.对政事既有所近,又无为如隐,谓依违于政事和隐居之间。