依黯

yī àn y ảm

Hán Việt: y ảm · Pinyin: yī àn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容感伤别离﹑怀念远人的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容感伤别离﹑怀念远人的心情。