俠侍

xiá shì hiệp thị

Hán Việt: hiệp thị · Pinyin: xiá shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在两侧侍奉。侠,通"夹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在两侧侍奉。侠,通"夹"。